Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Sĩ

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Sĩ

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bulle
Bulle BUL
15 10 2 3 35 25 +10 32
H T T T T
2
Schaffhausen
Schaffhausen SCH
15 10 1 4 31 16 +15 31
T B T T B
3
Kriens
Kriens KRI
14 9 1 4 41 19 +22 28
H B T T T
4
Bruhl SG
Bruhl SG BRU
14 8 2 4 40 21 +19 26
B H T B T
5
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 1896 FC
14 7 4 3 29 16 +13 25
H T H T B
6
Grand Saconnex
Grand Saconnex GRA
14 7 4 3 28 18 +10 25
T T T B T
7
Basel U21
Basel U21 BAS
14 8 1 5 22 17 +5 25
H T B T B
BSC Old Boys
8
SC Cham
SC Cham SC
14 6 5 3 27 25 +2 23
H T H B T
9
Breitenrain
Breitenrain BRE
14 5 3 6 20 23 -3 18
T B T B T
10
FC Luzern U21
FC Luzern U21 FC
15 5 3 7 34 38 -4 18
T H B T B
11
FC Paradiso
FC Paradiso FC
14 4 5 5 16 15 +1 17
H B B T T
12
Kreuzlingen
Kreuzlingen KRE
15 3 8 4 20 29 -9 17
H H T B H
13
Bavois
Bavois BAV
15 5 1 9 22 31 -9 16
B T B T B
14
Young Boys U21
Young Boys U21 YOU
13 3 5 5 22 21 +1 14
T H H B B
15
Zurich B team
Zurich B team ZUR
13 4 2 7 24 24 0 14
B T B B B
16
Lugano U21
Lugano U21 LUG
14 3 5 6 21 33 -12 14
H B B H H
17
Lausanne Sports U21
Lausanne Sports U21 LAU
13 3 2 8 23 38 -15 11
B B H H T
18
Vevey Sports
Vevey Sports VEV
16 0 2 14 17 63 -46 2
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua