Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Sĩ

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Sĩ

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kriens
Kriens KRI
20 16 3 1 59 24 +35 51
T B T T T
2
Bruhl SG
Bruhl SG BRU
20 14 4 2 47 25 +22 46
T H T T H
3
Young Boys U21
Young Boys U21 YOU
21 12 4 5 44 31 +13 40
T T T H B
4
Bavois
Bavois BAV
19 12 3 4 42 22 +20 39
B T H T B
5
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 1896 FC
20 11 3 6 47 31 +16 36
H T T H T
6
Basel U21
Basel U21 BAS
20 9 7 4 43 31 +12 34
B H T T T
BSC Old Boys
7
Zurich B team
Zurich B team ZUR
21 8 6 7 36 36 0 30
H T B T T
8
SC Cham
SC Cham SC
20 8 3 9 35 36 -1 27
B B T B T
9
Breitenrain
Breitenrain BRE
20 6 5 9 27 28 -1 23
B B H H T
10
FC Luzern U21
FC Luzern U21 FC
19 5 7 7 46 45 +1 22
H H B H B
11
Schaffhausen
Schaffhausen SCH
19 6 4 9 20 30 -10 22
B T T T B
12
Lugano U21
Lugano U21 LUG
20 5 7 8 24 42 -18 22
B T B B B
13
Lausanne Sports U21
Lausanne Sports U21 LAU
21 6 2 13 37 46 -9 20
B H B B B
14
Kreuzlingen
Kreuzlingen KRE
19 5 5 9 23 37 -14 20
H B B T B
15
Bulle
Bulle BUL
19 5 4 10 35 39 -4 19
T B B T B
16
Grand Saconnex
Grand Saconnex GRA
20 4 6 10 43 51 -8 18
T H H B T
17
FC Paradiso
FC Paradiso FC
20 4 6 10 35 50 -15 18
T T B H B
18
Vevey Sports
Vevey Sports VEV
18 1 3 14 11 50 -39 6
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua