Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu

Bảng xếp hạng

Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark Women U19
Denmark Women U19 DEN
3 2 1 0 8 3 +5 7
T T H
2
Portugal U19 Women
Portugal U19 Women POR
3 2 1 0 7 3 +4 7
T T H
3
Iceland Women U19
Iceland Women U19 ICE
3 1 0 2 6 5 +1 3
B B T
4
Kosovo U19 Women
Kosovo U19 Women KOS
3 0 0 3 1 11 -10 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Women U19
Spain Women U19 SPA
3 3 0 0 18 1 +17 9
T T T
2
Germany Women U19
Germany Women U19 GER
3 1 1 1 10 7 +3 4
H T B
3
Belgium Women U19
Belgium Women U19 BEL
3 1 1 1 8 7 +1 4
H B T
4
Faroe Islands Women U19
Faroe Islands Women U19 FAR
3 0 0 3 0 21 -21 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England Women U19
England Women U19 ENG
3 2 1 0 11 1 +10 7
T T H
2
Greece Women U19
Greece Women U19 GRE
3 2 0 1 5 4 +1 6
T B T
3
Austria Women U19
Austria Women U19 AUS
3 1 1 1 13 3 +10 4
B T H
4
Estonia Women U19
Estonia Women U19 EST
3 0 0 3 0 21 -21 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Norway U19 Women
Norway U19 Women NOR
3 2 1 0 7 2 +5 7
H T T
2
Scotland Women U19
Scotland Women U19 SCO
3 2 1 0 7 3 +4 7
H T T
3
Netherlands Women U19
Netherlands Women U19 NET
3 1 0 2 4 4 0 3
T B B
4
Croatia Women U19
Croatia Women U19 CRO
3 0 0 3 1 10 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland Women U19
Poland Women U19 POL
3 3 0 0 8 0 +8 9
T T T
2
Sweden Women U19
Sweden Women U19 SWE
3 2 0 1 5 3 +2 6
T T B
3
Ireland Women U19
Ireland Women U19 IRE
3 1 0 2 5 7 -2 3
B B T
4
Bulgaria Women U19
Bulgaria Women U19 BUL
3 0 0 3 1 9 -8 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy Women U19
Italy Women U19 ITA
3 2 1 0 12 1 +11 7
T T H
2
Switzerland Women U19
Switzerland Women U19 SWI
3 2 1 0 3 1 +2 7
T T H
3
Northern Ireland Women U19
Northern Ireland Women U19 NOR
3 1 0 2 5 14 -9 3
B B T
4
Belarus Women U19
Belarus Women U19 BEL
3 0 0 3 2 6 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France Women U19
France Women U19 FRA
3 3 0 0 7 3 +4 9
T T T
2
Finland Women U19
Finland Women U19 FIN
3 1 1 1 4 3 +1 4
H B T
3
Wales Women U19
Wales Women U19 WAL
3 1 1 1 4 4 0 4
H T B
4
Turkiye Women U19
Turkiye Women U19 TUR
3 0 0 3 1 6 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua