Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu

Bảng xếp hạng

Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland Women U19
Switzerland Women U19 SWI
3 3 0 0 7 1 +6 9
T T T
2
Wales Women U19
Wales Women U19 WAL
3 2 0 1 6 6 0 6
B T T
3
England Women U19
England Women U19 ENG
3 1 0 2 7 5 +2 3
T B B
4
Latvia U19 Women
Latvia U19 Women LAT
3 0 0 3 2 10 -8 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland Women U19
Poland Women U19 POL
3 2 1 0 7 0 +7 7
T H T
2
Greece Women U19
Greece Women U19 GRE
3 2 0 1 2 3 -1 6
T T B
3
Belgium Women U19
Belgium Women U19 BEL
3 1 1 1 1 1 0 4
B H T
4
Romania Women U19
Romania Women U19 ROM
3 0 0 3 0 6 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iceland Women U19
Iceland Women U19 ICE
3 2 1 0 7 3 +4 7
H T T
2
Denmark Women U19
Denmark Women U19 DEN
3 2 0 1 5 4 +1 6
T B T
3
Finland Women U19
Finland Women U19 FIN
3 1 1 1 3 3 0 4
H T B
4
Serbia Women U19
Serbia Women U19 SER
3 0 0 3 0 5 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Scotland Women U19
Scotland Women U19 SCO
3 2 0 1 12 3 +9 6
T T B
2
Austria Women U19
Austria Women U19 AUS
3 2 0 1 8 2 +6 6
B T T
3
Norway U19 Women
Norway U19 Women NOR
3 2 0 1 5 3 +2 6
T B T
4
North Macedonia Women U19
North Macedonia Women U19 NOR
3 0 0 3 0 17 -17 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden Women U19
Sweden Women U19 SWE
3 2 1 0 3 1 +2 7
T T H
2
Netherlands Women U19
Netherlands Women U19 NET
3 2 0 1 8 3 +5 6
B T T
3
Italy Women U19
Italy Women U19 ITA
3 1 1 1 3 5 -2 4
T B H
4
Ukraine Women U19
Ukraine Women U19 UKR
3 0 0 3 0 5 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany Women U19
Germany Women U19 GER
3 3 0 0 9 3 +6 9
T T T
2
France Women U19
France Women U19 FRA
3 1 1 1 5 5 0 4
T H B
3
Slovakia Women U19
Slovakia Women U19 SLO
3 1 0 2 5 7 -2 3
B B T
4
Ireland Women U19
Ireland Women U19 IRE
3 0 1 2 3 7 -4 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Women U19
Spain Women U19 SPA
3 2 1 0 6 0 +6 7
T T H
2
Portugal U19 Women
Portugal U19 Women POR
3 2 1 0 4 0 +4 7
T T H
3
Northern Ireland Women U19
Northern Ireland Women U19 NOR
3 0 1 2 1 5 -4 1
B B H
4
Hungary Women U19
Hungary Women U19 HUN
3 0 1 2 1 7 -6 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua