Giải Ngoại hạng Ai Cập

Bảng xếp hạng

Giải Ngoại hạng Ai Cập

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC WAD
13 6 6 1 19 9 +10 24
H T H H T
2
Bank El Ahly
Bank El Ahly BAN
13 6 4 3 20 16 +4 22
H B H T H
3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab EL
13 4 8 1 15 10 +5 20
T H H H T
4
Petrojet
Petrojet PET
13 5 5 3 18 15 +3 20
H T H T B
5
ZED FC
ZED FC ZED
13 5 5 3 18 15 +3 20
T T H H H
6
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah GHA
13 4 7 2 15 11 +4 19
B B T H T
7
El Gounah
El Gounah EL
13 4 6 3 10 9 +1 18
B B H T T
8
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC ITT
13 3 7 3 14 14 0 16
H T B T H
9
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia KAH
13 3 7 3 13 16 -3 16
H T B H H
10
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish TAL
13 4 3 6 7 10 -3 15
T B T B B
11
Modern Sport FC
Modern Sport FC MOD
13 2 8 3 8 10 -2 14
H T H H B
12
Pharco
Pharco PHA
13 2 4 7 7 13 -6 10
H B B B T
13
Haras El Hodood
Haras El Hodood HAR
13 1 6 6 11 19 -8 9
B H T B B
14
Ismaily SC
Ismaily SC ISM
13 1 6 6 4 12 -8 9
H B H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Relegation Playoffs
Degrade Team
Title Play-offs
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)