OFC Men's Nations Cup

Bảng xếp hạng

OFC Men's Nations Cup

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
New Zealand
New Zealand NEW
2 2 0 0 7 0 +7 6
T T
2
Vanuatu
Vanuatu VAN
2 1 0 1 1 4 -3 3
T B
3
New Caledonia
New Caledonia NEW
0 0 0 0 0 0 0 0
4
Solomon Islands
Solomon Islands SOL
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fiji
Fiji FIJ
3 3 0 0 15 2 +13 9
T T T
2
Tahiti
Tahiti TAH
3 1 1 1 3 2 +1 4
T H B
3
Papua New Guinea
Papua New Guinea PAP
3 1 1 1 4 7 -3 4
B H T
4
Samoa
Samoa SAM
3 0 0 3 2 13 -11 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified