Đại hội Thể thao Trung Quốc Nữ

Bảng xếp hạng

Đại hội Thể thao Trung Quốc Nữ

Vô địch

Jiangsu (w)
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Women
Guangdong Women GUA
3 2 1 0 6 0 +6 7
T T H
2
Beijing (w)
Beijing (w) BEI
3 2 0 1 6 2 +4 6
T B T
3
Sichuan Women
Sichuan Women SIC
3 1 1 1 4 2 +2 4
B T H
4
Inner Mongolia Women
Inner Mongolia Women INN
3 0 0 3 1 13 -12 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai (w)
Shanghai (w) SHA
3 2 1 0 8 2 +6 7
H T T
2
Shandong Women
Shandong Women SHA
3 1 1 1 7 5 +2 4
T H B
3
Liaoning (w)
Liaoning (w) LIA
3 0 3 0 2 2 0 3
H H H
4
Chongqing Women
Chongqing Women CHO
3 0 1 2 0 8 -8 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu (w)
Jiangsu (w) JIA
3 2 1 0 5 1 +4 7
T T H
2
Hubei (w)
Hubei (w) HUB
3 2 0 1 11 3 +8 6
B T T
3
Shaanxi Women
Shaanxi Women SHA
3 1 1 1 4 3 +1 4
T B H
4
Henan(W)
Henan(W) HEN
3 0 0 3 0 13 -13 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified