Cúp São Paulo Juniores của Brasil

Bảng xếp hạng

Cúp São Paulo Juniores của Brasil

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chapecoense Youth
Chapecoense Youth CHA
3 2 1 0 7 3 +4 7
T H T
2
Alagoinhas Atletico Youth
Alagoinhas Atletico Youth ALA
3 2 1 0 6 3 +3 7
T H T
3
Volta Redonda Youth
Volta Redonda Youth VOL
3 0 1 2 5 7 -2 1
B H B
4
Santa FE SP Youth
Santa FE SP Youth SAN
3 0 1 2 1 6 -5 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gremio Youth
Gremio Youth GRE
3 2 1 0 11 1 +10 7
T T H
2
Votuporanguense Youth
Votuporanguense Youth VOT
3 2 1 0 6 2 +4 7
T T H
3
Falcon FC SE Youth
Falcon FC SE Youth FAL
3 1 0 2 3 6 -3 3
B B T
4
Galvez Youth
Galvez Youth GAL
3 0 0 3 1 12 -11 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Goias Youth
Goias Youth GOI
3 3 0 0 7 2 +5 9
T T T
2
America RN Youth
America RN Youth AME
3 2 0 1 9 5 +4 6
B T T
3
Tanabi SP Youth
Tanabi SP Youth TAN
3 1 0 2 1 7 -6 3
T B B
4
Sobradinho Youth
Sobradinho Youth SOB
3 0 0 3 3 6 -3 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sport Club Recife Youth
Sport Club Recife Youth SPO
3 2 1 0 6 2 +4 7
T H T
2
Mirassol FC Youth
Mirassol FC Youth MIR
3 2 0 1 3 4 -1 6
T T B
3
Forte FC Youth
Forte FC Youth FOR
3 1 1 1 5 4 +1 4
B H T
4
Linense SP Youth
Linense SP Youth LIN
3 0 0 3 2 6 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Atletico Paranaense Youth
Atletico Paranaense Youth ATL
3 2 1 0 4 2 +2 7
H T T
2
Oeste Youth
Oeste Youth OES
3 1 2 0 4 3 +1 5
H T H
3
Marica Youth
Marica Youth MAR
3 1 1 1 4 3 +1 4
T B H
4
Aracatuba SP Youth
Aracatuba SP Youth ARA
3 0 0 3 3 7 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gremio Prudente SP (Youth)
Gremio Prudente SP (Youth) GRE
3 3 0 0 8 2 +6 9
T T T
2
Ceara Youth
Ceara Youth CEA
3 2 0 1 6 2 +4 6
T T B
3
Olimpico EC Youth
Olimpico EC Youth OLI
3 1 0 2 1 6 -5 3
B B T
4
Carajas PA Youth
Carajas PA Youth CAR
3 0 0 3 1 6 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Athletic Club MG Youth
Athletic Club MG Youth ATH
3 3 0 0 10 0 +10 9
T T T
2
Guarani SP Youth
Guarani SP Youth GUA
3 2 0 1 7 1 +6 6
B T T
3
Assisense SP U20
Assisense SP U20 ASS
3 1 0 2 2 9 -7 3
T B B
4
Naviraiense Youth
Naviraiense Youth NAV
3 0 0 3 0 9 -9 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Corinthians Paulista Youth
Corinthians Paulista Youth COR
3 2 1 0 4 2 +2 7
T H T
2
XV de Jau Youth
XV de Jau Youth XV
3 2 0 1 6 5 +1 6
T T B
3
Luverdense U20
Luverdense U20 LUV
3 1 1 1 2 2 0 4
B H T
4
Trindade AC U20
Trindade AC U20 TRI
3 0 0 3 1 4 -3 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bahia Youth
Bahia Youth BAH
3 2 1 0 9 0 +9 7
T H T
2
Inter de Limeira Youth
Inter de Limeira Youth INT
3 1 1 1 3 6 -3 4
B H T
3
CSA U20
CSA U20 CSA
3 0 2 1 1 3 -2 2
H H B
4
America SP Youth
America SP Youth AME
3 0 2 1 0 4 -4 2
H H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
America MG Youth
America MG Youth AME
3 3 0 0 9 1 +8 9
T T T
2
Atletico PI Youth
Atletico PI Youth ATL
3 2 0 1 7 3 +4 6
T B T
3
Comercial SP Youth
Comercial SP Youth COM
3 1 0 2 3 5 -2 3
B T B
4
Noroeste (Youth)
Noroeste (Youth) NOR
3 0 0 3 1 11 -10 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Botafogo-SP Youth
Botafogo-SP Youth BOT
3 3 0 0 7 2 +5 9
T T T
2
Tuna Luso PA Youth
Tuna Luso PA Youth TUN
3 0 2 1 1 2 -1 2
H H B
3
Santa Cruz PE U20
Santa Cruz PE U20 SAN
3 0 2 1 2 4 -2 2
B H H
4
Bandeirante SP Youth
Bandeirante SP Youth BAN
3 0 2 1 1 3 -2 2
H B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guanabara City U20
Guanabara City U20 GUA
3 2 1 0 7 2 +5 7
T T H
2
Vasco da Gama Youth
Vasco da Gama Youth VAS
3 2 0 1 6 4 +2 6
T B T
3
Velo Clube Youth
Velo Clube Youth VEL
3 0 2 1 3 5 -2 2
B H H
4
I9 Futebol Clube Youth
I9 Futebol Clube Youth I9
3 0 1 2 3 8 -5 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Bảng M

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cruzeiro Youth
Cruzeiro Youth CRU
3 3 0 0 5 0 +5 9
T T T
2
Francana Youth
Francana Youth FRA
3 2 0 1 2 1 +1 6
T T B
3
Barra SC Youth
Barra SC Youth BAR
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T
4
EC de Patos Youth
EC de Patos Youth EC
3 0 0 3 1 4 -3 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Bảng N

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ponte Preta Youth
Ponte Preta Youth PON
3 3 0 0 8 3 +5 9
T T T
2
Meia Noite Youth
Meia Noite Youth MEI
3 1 1 1 2 2 0 4
H B T
3
Coritiba PR Youth
Coritiba PR Youth COR
3 1 0 2 11 6 +5 3
B T B
4
Real-RR Youth
Real-RR Youth REA
3 0 1 2 1 11 -10 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
O

Bảng O

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ferroviaria SP Youth
Ferroviaria SP Youth FER
3 2 1 0 3 1 +2 7
T T H
2
Cuiaba (MT) Youth
Cuiaba (MT) Youth CUI
3 1 2 0 3 1 +2 5
T H H
3
America-RJ Youth
America-RJ Youth AME
3 1 0 2 2 4 -2 3
B B T
4
Quixada CE Youth
Quixada CE Youth QUI
3 0 1 2 1 3 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
P

Bảng P

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Santos Youth
Santos Youth SAN
3 3 0 0 7 2 +5 9
T T T
2
Real Brasil DF Youth
Real Brasil DF Youth REA
3 1 1 1 4 4 0 4
B H T
3
GD Saocarlense  Youth
GD Saocarlense Youth GD
3 0 2 1 4 5 -1 2
H H B
4
Uniao Cacoalense Youth
Uniao Cacoalense Youth UNI
3 0 1 2 3 7 -4 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua