Cúp São Paulo Juniores của Brasil

Bảng xếp hạng

Cúp São Paulo Juniores của Brasil

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bragantino RB U20
Bragantino RB U20 BRA
3 3 0 0 12 2 +10 9
T T T
2
Figueirense SC Youth
Figueirense SC Youth FIG
3 1 1 1 5 8 -3 4
B H T
3
Sao Luis MA Youth
Sao Luis MA Youth SAO
3 0 2 1 1 3 -2 2
H H B
4
Cosmopolitano SP Youth
Cosmopolitano SP Youth COS
3 0 1 2 2 7 -5 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canaa/BA Youth
Canaa/BA Youth CAN
3 2 0 1 7 5 +2 6
T B T
2
Comercial Tiete SP Youth
Comercial Tiete SP Youth COM
3 2 0 1 5 5 0 6
B T T
3
Criciuma SC Youth
Criciuma SC Youth CRI
3 1 0 2 4 4 0 3
B T B
4
XV de Piracicaba Youth
XV de Piracicaba Youth XV
3 1 0 2 2 4 -2 3
T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sao Paulo Youth
Sao Paulo Youth SAO
3 3 0 0 10 1 +9 9
T T T
2
Independente AP Youth
Independente AP Youth IND
3 1 1 1 1 2 -1 4
H B T
3
CS Maruinense Youth
CS Maruinense Youth CS
3 1 0 2 1 3 -2 3
B T B
4
Real Soccer Youth
Real Soccer Youth REA
3 0 1 2 1 7 -6 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Operario Ferroviario PR U20
Operario Ferroviario PR U20 OPE
3 2 1 0 3 1 +2 7
T H T
2
Portuguesa Youth
Portuguesa Youth POR
3 2 0 1 4 2 +2 6
T T B
3
Vila Nova Youth
Vila Nova Youth VIL
3 0 2 1 2 3 -1 2
B H H
4
Paulinia FU Youth
Paulinia FU Youth PAU
3 0 1 2 2 5 -3 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Juventude Youth
Juventude Youth JUV
3 2 1 0 8 0 +8 7
H T T
2
Sao Jose AP Youth
Sao Jose AP Youth SAO
3 2 1 0 3 1 +2 7
H T T
3
Nacional-AM Youth
Nacional-AM Youth NAC
3 1 0 2 2 4 -2 3
T B B
4
Guaratingueta U20
Guaratingueta U20 GUA
3 0 0 3 1 9 -8 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Botafogo RJ Youth
Botafogo RJ Youth BOT
3 3 0 0 7 0 +7 9
T T T
2
Aguia De Maraba Youth
Aguia De Maraba Youth AGU
3 2 0 1 3 2 +1 6
B T T
3
Taubate Youth
Taubate Youth TAU
3 1 0 2 3 7 -4 3
T B B
4
Estrela de Marco Youth
Estrela de Marco Youth EST
3 0 0 3 0 4 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fortaleza Youth
Fortaleza Youth FOR
3 3 0 0 10 3 +7 9
T T T
2
Uniao Mogi Youth
Uniao Mogi Youth UNI
3 2 0 1 4 5 -1 6
T T B
3
Confianca PB Youth
Confianca PB Youth CON
3 1 0 2 4 6 -2 3
B B T
4
Centro Olimpico Youth
Centro Olimpico Youth CEN
3 0 0 3 0 4 -4 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Itaquaquecetuba Youth
Itaquaquecetuba Youth ITA
3 2 1 0 3 1 +2 7
T H T
2
Novorizontino Youth
Novorizontino Youth NOV
3 1 2 0 4 2 +2 5
T H H
3
Nautico PE Youth
Nautico PE Youth NAU
3 1 0 2 3 4 -1 3
B T B
4
SE Juventude Youth
SE Juventude Youth SE
3 0 1 2 4 7 -3 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fluminense RJ Youth
Fluminense RJ Youth FLU
3 3 0 0 5 1 +4 9
T T T
2
Agua Santa SP Youth
Agua Santa SP Youth AGU
3 1 1 1 5 6 -1 4
B H T
3
Brasiliense (Youth)
Brasiliense (Youth) BRA
3 1 0 2 2 3 -1 3
T B B
4
Sfera Youth
Sfera Youth SFE
3 0 1 2 4 6 -2 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ituano Youth
Ituano Youth ITU
3 3 0 0 8 2 +6 9
T T T
2
Referencia SP Youth
Referencia SP Youth REF
3 1 1 1 5 4 +1 4
H B T
3
Ivinhema MS Youth
Ivinhema MS Youth IVI
3 1 1 1 4 5 -1 4
H T B
4
Real SC Massama Youth
Real SC Massama Youth REA
3 0 0 3 2 8 -6 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Palmeiras Youth
Palmeiras Youth PAL
3 3 0 0 16 2 +14 9
T T T
2
Monte Roraima/RR Youth
Monte Roraima/RR Youth MON
3 2 0 1 8 7 +1 6
B T T
3
Remo PA Youth
Remo PA Youth REM
3 1 0 2 3 6 -3 3
T B B
4
Batalhao TO Youth
Batalhao TO Youth BAT
3 0 0 3 2 14 -12 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
CR Flamengo (RJ)  Youth
CR Flamengo (RJ) Youth CR
3 2 1 0 2 0 +2 7
T H T
2
Vitoria Salvador Youth
Vitoria Salvador Youth VIT
3 1 1 1 4 3 +1 4
H T B
3
Capivariano FC SP Youth
Capivariano FC SP Youth CAP
3 0 3 0 5 5 0 3
H H H
4
Rio Branco ES Youth
Rio Branco ES Youth RIO
3 0 1 2 3 6 -3 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Bảng M

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gremio Osasco Audax Youth
Gremio Osasco Audax Youth GRE
3 2 1 0 10 1 +9 7
H T T
2
Atletico Mineiro Youth
Atletico Mineiro Youth ATL
3 2 0 1 7 5 +2 6
T T B
3
Queretaro FC Youth
Queretaro FC Youth QUE
3 0 2 1 3 6 -3 2
H B H
4
Uniao E Youth
Uniao E Youth UNI
3 0 1 2 4 12 -8 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Bảng N

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ibrachina Youth
Ibrachina Youth IBR
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T
2
Santo Andre Youth
Santo Andre Youth SAN
3 1 2 0 5 2 +3 5
H H T
3
Bangu U20
Bangu U20 BAN
3 0 2 1 2 3 -1 2
H H B
4
Ferroviaria Youth
Ferroviaria Youth FER
3 0 1 2 0 8 -8 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
O

Bảng O

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Retro FC Brasil U20
Retro FC Brasil U20 RET
3 2 1 0 5 2 +3 7
T T H
2
Juventus-AC Youth
Juventus-AC Youth JUV
3 1 2 0 5 3 +2 5
H T H
3
Cascavel Youth
Cascavel Youth CAS
3 1 1 1 9 6 +3 4
H B T
4
Sao Bento SP Youth
Sao Bento SP Youth SAO
3 0 0 3 3 11 -8 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
P

Bảng P

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nacional AC SP Youth
Nacional AC SP Youth NAC
3 2 1 0 5 0 +5 7
T H T
2
Internacional RS U20
Internacional RS U20 INT
3 1 1 1 3 3 0 4
H T B
3
Portuguesa MS Youth
Portuguesa MS Youth POR
2 0 2 0 0 0 0 2
H H
4
CSE Youth
CSE Youth CSE
2 0 0 2 0 5 -5 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua