Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê

Bảng xếp hạng

Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Honduras
Honduras HON
4 4 0 0 12 2 +10 12
T T T T
2
Bermuda
Bermuda BER
4 2 1 1 9 8 +1 7
H B T T
3
Cuba
Cuba CUB
4 2 0 2 6 5 +1 6
B T T B
4
Cayman Islands
Cayman Islands CAY
4 1 0 3 1 9 -8 3
T B B B
5
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda ANT
4 0 1 3 1 5 -4 1
H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Costa Rica
Costa Rica COS
4 4 0 0 17 1 +16 12
T T T T
2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago TRI
4 2 1 1 16 7 +9 7
H T T B
3
Grenada
Grenada GRE
4 2 1 1 11 7 +4 7
H B T T
4
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis SAI
4 1 0 3 5 13 -8 3
B T B B
5
Bahamas
Bahamas BAH
4 0 0 4 1 22 -21 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Curacao
Curacao CUR
4 4 0 0 15 2 +13 12
T T T T
2
Haiti
Haiti HAI
4 3 0 1 11 7 +4 9
T T T B
3
Saint Lucia
Saint Lucia SAI
4 1 1 2 5 9 -4 4
B H B T
4
Aruba
Aruba ARU
4 0 2 2 3 10 -7 2
B H H B
5
Barbados
Barbados BAR
4 0 1 3 4 10 -6 1
B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Panama
Panama PAN
4 4 0 0 10 1 +9 12
T T T T
2
Nicaragua
Nicaragua NIC
4 3 0 1 9 4 +5 9
T T T B
3
Guyana
Guyana GUY
4 2 0 2 6 4 +2 6
B T B T
4
Montserrat
Montserrat MON
4 1 0 3 3 10 -7 3
B B T B
5
Belize
Belize BEL
4 0 0 4 1 10 -9 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jamaica
Jamaica JAM
4 4 0 0 8 2 +6 12
T T T T
2
Guatemala
Guatemala GUA
4 3 0 1 13 5 +8 9
T T T B
3
Dominican Republic
Dominican Republic DOM
4 2 0 2 11 5 +6 6
B T B T
4
Dominica
Dominica DOM
4 1 0 3 5 14 -9 3
B B T B
5
British Virgin Islands
British Virgin Islands BRI
4 0 0 4 0 11 -11 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Suriname
Suriname SUR
4 3 1 0 10 2 +8 10
T T T H
2
El Salvador
El Salvador EL
4 2 2 0 7 2 +5 8
H T T H
3
Puerto Rico
Puerto Rico PUE
4 2 1 1 10 2 +8 7
H T B T
4
Saint Vincent and the Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines SAI
4 1 0 3 9 9 0 3
B B T B
5
Anguilla
Anguilla ANG
4 0 0 4 0 21 -21 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Playoffs
Qualified