Giải bóng đá trong nhà Châu Âu

Bảng xếp hạng

Giải bóng đá trong nhà Châu Âu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Croatia Indoor Soccer
Croatia Indoor Soccer CRO
6 6 0 0 28 6 +22 18
T T T T T
2
Ukraine Indoor Soccer
Ukraine Indoor Soccer UKR
6 3 0 3 29 21 +8 9
B B B T T
3
Denmark Indoor Soccer
Denmark Indoor Soccer DEN
6 2 0 4 14 25 -11 6
T B T B B
4
Albania Indoor Soccer
Albania Indoor Soccer ALB
6 1 0 5 8 27 -19 3
B B T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Russia Indoor Soccer
Russia Indoor Soccer RUS
6 6 0 0 26 5 +21 18
T T T T T
2
Georgia Indoor Soccer
Georgia Indoor Soccer GEO
6 3 1 2 15 15 0 10
B T T T B
3
France Indoor Soc
France Indoor Soc FRA
6 1 2 3 18 20 -2 5
H B B B T
4
Armenia Indoor Soccer
Armenia Indoor Soccer ARM
6 0 1 5 9 28 -19 1
H B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Azerbaijan Indoor Soccer
Azerbaijan Indoor Soccer AZE
6 5 1 0 22 6 +16 16
T T T H T
2
Slovakia Indoor Soccer
Slovakia Indoor Soccer SLO
6 3 2 1 21 9 +12 11
H T T H T
3
Moldova Indoor Soccer
Moldova Indoor Soccer MOL
6 1 2 3 14 22 -8 5
H B B H B
4
Greece Indoor Soccer
Greece Indoor Soccer GRE
6 0 1 5 4 24 -20 1
B B B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bosnia and Herzegovina Indoor
Bosnia and Herzegovina Indoor BOS
6 5 0 1 18 10 +8 15
T T T T B
2
Serbia Indoor Soccer
Serbia Indoor Soccer SER
6 2 3 1 18 13 +5 9
B H T H T
3
Romania Indoor Soccer
Romania Indoor Soccer ROM
6 1 3 2 19 17 +2 6
H B B H T
4
North Macedonia Indoor Soccer
North Macedonia Indoor Soccer NOR
6 0 2 4 8 23 -15 2
H H B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kazakhstan Indoor Soccer
Kazakhstan Indoor Soccer KAZ
6 6 0 0 30 5 +25 18
T T T T T
2
Belarus Indoor Soccer
Belarus Indoor Soccer BEL
6 3 0 3 26 15 +11 9
B B B T T
3
Hungary Indoor Soccer
Hungary Indoor Soccer HUN
6 2 0 4 12 25 -13 6
T B T B B
4
Israel Indoor Soccer
Israel Indoor Soccer ISR
6 1 0 5 9 32 -23 3
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Indoor Soccer
Spain Indoor Soccer SPA
6 6 0 0 46 3 +43 18
T T T T T
2
Slovenia Indoor Soccer
Slovenia Indoor Soccer SLO
6 4 0 2 31 10 +21 12
T B B T T
3
Latvia Indoor Soccer
Latvia Indoor Soccer LAT
6 2 0 4 12 28 -16 6
B T B T B
4
Switzerland  Indoor Soccer
Switzerland Indoor Soccer SWI
6 0 0 6 5 53 -48 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy Indoor Soccer
Italy Indoor Soccer ITA
6 5 0 1 24 12 +12 15
T T T B T
2
Finland Indoor Soccer
Finland Indoor Soccer FIN
6 3 1 2 20 18 +2 10
B B T T T
3
Belgium Indoor Soccer
Belgium Indoor Soccer BEL
6 2 1 3 20 20 0 7
T B B T B
4
Montenegro Indoor Soccer
Montenegro Indoor Soccer MON
6 1 0 5 8 22 -14 3
B T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal Indoor Soccer
Portugal Indoor Soccer POR
6 4 2 0 24 7 +17 14
T H T T T
2
Poland Indoor Soccer
Poland Indoor Soccer POL
6 3 2 1 20 14 +6 11
B T T H T
3
Czechia Republic Indoor Soccer
Czechia Republic Indoor Soccer CZE
6 2 2 2 22 19 +3 8
T H B H B
4
Norway Futsal
Norway Futsal NOR
6 0 0 6 2 28 -26 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua