Bảng xếp hạng
Cúp Liên đoàn Ba Lan
Vô địch
A
Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slask Wroclaw
SLA
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 10 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Piast Gliwice
PIA
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
T
H
B
T
|
— |
| 3 |
Wisla Krakow
WIS
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
B
T
H
T
H
|
|
| 4 |
Cracovia Krakow
CRA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 5 |
B
B
H
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odra Wodzislaw Slaski
ODR
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | +2 | 9 |
T
B
H
H
H
|
— |
| 2 |
Gornik Zabrze
GOR
|
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | +2 | 9 |
B
T
H
H
T
|
— |
| 3 |
Ruch Chorzow
RUC
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | +1 | 9 |
B
T
H
T
H
|
— |
| 4 |
Polonia Bytom
POL
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 |
T
B
H
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arka Gdynia
ARK
|
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | +9 | 14 |
T
T
H
T
T
|
|
| 2 |
GKS Belchatow
GKS
|
6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 7 | +4 | 10 |
T
T
H
H
H
|
— |
| 3 |
Lech Poznan
LEC
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 |
B
B
T
H
B
|
— |
| 4 |
Lechia Gdansk
LEC
|
6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 7 | -6 | 2 |
B
B
B
B
H
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Legia Warszawa
LEG
|
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Polonia Warszawa
POL
|
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 7 | -2 | 9 |
H
T
B
T
H
|
— |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok
JAG
|
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | +2 | 8 |
H
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
LKS Lodz
LKS
|
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 15 | -9 | 1 |
B
B
B
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua