UEFA WNL

Bảng xếp hạng

UEFA WNL

Vô địch

Spain Women
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia Women
Slovakia Women SLO
4 4 0 0 23 1 +22 12
T T T T
2
Faroe Islands Women
Faroe Islands Women FAR
4 2 1 1 9 3 +6 7
T T H B
3
Moldova Women
Moldova Women MOL
4 1 1 2 5 5 0 4
B B H T
4
Gibraltar Women
Gibraltar Women GIB
4 0 0 4 0 28 -28 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta Women
Malta Women MAL
4 3 1 0 6 3 +3 10
T T T H
2
Andorra Women
Andorra Women AND
4 1 2 1 5 5 0 5
H T B H
3
Cyprus Women
Cyprus Women CYP
4 1 1 2 5 6 -1 4
H B B T
4
Georgia Women
Georgia Women GEO
4 1 0 3 6 8 -2 3
B B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luxembourg Women
Luxembourg Women LUX
4 4 0 0 11 4 +7 12
T T T T
2
Kazakhstan Women
Kazakhstan Women KAZ
4 3 0 1 12 5 +7 9
T T T B
3
Armenia Women
Armenia Women ARM
4 0 1 3 5 10 -5 1
B B B H
4
Liechtenstein Women
Liechtenstein Women LIE
4 0 1 3 4 13 -9 1
B B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montenegro Women
Montenegro Women MON
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T
2
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women AZE
3 1 1 1 3 6 -3 4
T H B
3
Lithuania Women
Lithuania Women LIT
3 1 0 2 5 3 +2 3
B T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel Women
Israel Women ISR
2 1 1 0 6 3 +3 4
H T
2
Estonia Women
Estonia Women EST
3 1 1 1 1 3 -2 4
H B T
3
Bulgaria Women
Bulgaria Women BUL
3 0 2 1 3 4 -1 2
H H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Latvia Women
Latvia Women LAT
3 1 2 0 5 4 +1 5
T H H
2
Kosovo Women
Kosovo Women KOS
2 1 1 0 5 2 +3 4
T H
3
North Macedonia Women
North Macedonia Women NOR
3 0 1 2 2 6 -4 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua