Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc

Bảng xếp hạng

Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
3 2 1 0 14 1 +13 7
H T T
2
Liaocheng Chuanqi
Liaocheng Chuanqi LIA
3 2 1 0 12 1 +11 7
H T T
3
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
3 1 0 2 6 6 0 3
T B B
4
Hainan Shuangyu
Hainan Shuangyu HAI
3 0 0 3 0 24 -24 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fujian Quanzhou Qinggong
Fujian Quanzhou Qinggong FUJ
3 2 1 0 4 2 +2 7
H T T
2
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SHA
3 2 0 1 7 3 +4 6
T T B
3
Zhoushan Jiayu
Zhoushan Jiayu ZHO
3 1 0 2 1 5 -4 3
B B T
4
Shenzhen Xingjun
Shenzhen Xingjun SHE
3 0 1 2 2 4 -2 1
H B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
3 3 0 0 8 2 +6 9
T T T
2
Nantong Home Textile City
Nantong Home Textile City NAN
3 2 0 1 6 5 +1 6
B T T
3
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
3 1 0 2 4 4 0 3
T B B
4
Guizhou Feiying
Guizhou Feiying GUI
3 0 0 3 1 8 -7 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
3 3 0 0 16 1 +15 9
T T T
2
Tianjin Dihua
Tianjin Dihua TIA
3 2 0 1 8 3 +5 6
T B T
3
Guangzhou Rockgoal
Guangzhou Rockgoal GUA
3 1 0 2 6 12 -6 3
B T B
4
Dongxing Greenery
Dongxing Greenery DON
3 0 0 3 3 17 -14 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xiamen Chengyi
Xiamen Chengyi XIA
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T
2
Shenzhen Keysida
Shenzhen Keysida SHE
3 1 2 0 4 3 +1 5
T H H
3
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
3 1 0 2 5 5 0 3
B T B
4
Shanxi Loufan Xiangyu
Shanxi Loufan Xiangyu SHA
3 0 1 2 3 10 -7 1
B B H
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GUA
3 2 0 1 5 3 +2 6
T T B
2
Changle Jingangtui
Changle Jingangtui CHA
3 1 2 0 3 2 +1 5
H H T
3
Huzhou Changxing Jintown
Huzhou Changxing Jintown HUZ
3 1 1 1 4 4 0 4
H B T
4
Shanxi Sanjin
Shanxi Sanjin SHA
3 0 1 2 3 6 -3 1
B H B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Chú thích vùng

Qualified